羣而不黨 qún ér bù dǎng · quần nhi bất đảng Hán Việt: quần nhi bất đảng · Pinyin: qún ér bù dǎng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 黨 (đảng)Pinyinqún ér bù dǎngHán Việtquần nhi bất đảngCấu tạo羣 + 而 + 不 + 黨 · quần + nhi + bất + đảng nghĩa thành phần: quần + nhi + bất + đảng Nghĩa EngCihui 群而不黨 ún'érbùdǎng f.e. be sociable, but not clannish