羣芳譜 quần phương phổ Hán Việt: quần phương phổ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 芳 (phương) + 譜 (phổ)Hán Việtquần phương phổCấu tạo羣 + 芳 + 譜 · quần + phương + phổ nghĩa thành phần: quần + phương + phổ Nghĩa EngCihui 群芳譜 únfāngpǔ n. 1. botanical treatise 2. list of qúnfāng