羣英畢集 quần anh tất tập Hán Việt: quần anh tất tập Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 英 (anh) + 畢 (tất) + 集 (tập)Hán Việtquần anh tất tậpCấu tạo羣 + 英 + 畢 + 集 · quần + anh + tất + tập nghĩa thành phần: quần + anh + tất + tập Nghĩa EngCihui 群英畢集 únyīngbìjí f.e. All the heroes gathered.