群眾

qún zhòng quần chúng

Hán Việt: quần chúng · Pinyin: qún zhòng

Tổng quan

quần chúng | đám đông

Cấu tạo: (quần) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung cho mọi người trong xã hội. quần chúng quần chúng ☆Chỉ chung cho mọi người trong xã hội.
  • Cihui quần chúng | đám đông

Eng

  • Cihui mass; multitude; the masses

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大众

Từ trái nghĩa

个人