羣集度 quần tập độ Hán Việt: quần tập độ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 集 (tập) + 度 (độ)Hán Việtquần tập độCấu tạo羣 + 集 + 度 · quần + tập + độ nghĩa thành phần: quần + tập + độ Nghĩa EngCihui 群集度 únjídù n. sociability