羣體教學 quần thể giáo học Hán Việt: quần thể giáo học Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 教 (giáo) + 學 (học)Hán Việtquần thể giáo họcCấu tạo羣 + 體 + 教 + 學 · quần + thể + giáo + học nghĩa thành phần: quần + thể + giáo + học Nghĩa EngCihui 群體教學 úntǐ jiàoxué n. team teaching