群體狂熱 qún tǐ kuáng rè · quần thể cuồng nhiệt Hán Việt: quần thể cuồng nhiệt · Pinyin: qún tǐ kuáng rè Tổng quan Cấu tạo: 群 (quần) + 體 (thể) + 狂 (cuồng) + 熱 (nhiệt)Pinyinqún tǐ kuáng rèHán Việtquần thể cuồng nhiệtCấu tạo群 + 體 + 狂 + 熱 · quần + thể + cuồng + nhiệt nghĩa thành phần: quần + thể + cuồng + nhiệt