羣體目標

quần thể mục tiêu

Hán Việt: quần thể mục tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (mục) + (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群體目標 úntǐ mùbiāo n. group goal