群体遗传学

qún tǐ yí chuán xuéquần thể di truyện học

Hán Việt: quần thể di truyện học · Pinyin: qún tǐ yí chuán xué

Tổng quan

Cấu tạo: 群 (quần) + 體 (thể) + 遺 (di) + 傳 (truyện) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di truyền quần thể

Đức

  • Handedict Populationsgenetik (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

群体性事件 · 群体免疫 · 群体内交际 · 群体凝聚力 · 群体动力学 · 群体所有格 · 群体的智慧 · 群体间交际