群體遺傳學

qún tǐ yí chuán xué quần thể di truyện học

Hán Việt: quần thể di truyện học · Pinyin: qún tǐ yí chuán xué

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (di) + (truyện) + (học)