羣信徒 quần tín đồ Hán Việt: quần tín đồ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 信 (tín) + 徒 (đồ)Hán Việtquần tín đồCấu tạo羣 + 信 + 徒 · quần + tín + đồ nghĩa thành phần: quần + tín + đồ Nghĩa EngCihui cult