羣決策 quần quyết sách Hán Việt: quần quyết sách Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 決 (quyết) + 策 (sách)Hán Việtquần quyết sáchCấu tạo羣 + 決 + 策 · quần + quyết + sách nghĩa thành phần: quần + quyết + sách Nghĩa EngCihui 群決策 únjuécè n. group decision