羣口詞 quần khẩu từ Hán Việt: quần khẩu từ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 口 (khẩu) + 詞 (từ)Hán Việtquần khẩu từCấu tạo羣 + 口 + 詞 · quần + khẩu + từ nghĩa thành phần: quần + khẩu + từ Nghĩa EngCihui 群口詞 únkǒucí n. group oral performance