群威群胆

quần uy quần đảm

Hán Việt: quần uy quần đảm

Tổng quan

tinh thần dũng cảm, ý chí ngoan cường; sức mạnh và lòng dũng cảm của tập thể。群眾團結一致所表現的力量和勇敢精神。

Cấu tạo: (quần) + (uy) + (quần) + (đảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần dũng cảm, ý chí ngoan cường; sức mạnh và lòng dũng cảm của tập thể。群眾團結一致所表現的力量和勇敢精神。