羣峯聳立

quần phong tủng lập

Hán Việt: quần phong tủng lập

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (phong) + (tủng) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群峰聳立 únfēngsǒnglì f.e. mountain peaks towering into the sky