羣控制 qún kòng zhì · quần khống chế Hán Việt: quần khống chế · Pinyin: qún kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinqún kòng zhìHán Việtquần khống chếCấu tạo羣 + 控 + 制 · quần + khống + chế nghĩa thành phần: quần + khống + chế Nghĩa EngCihui 群控制 únkòngzhì n. group control