羣活兒 quần hoạt nhi Hán Việt: quần hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việtquần hoạt nhiCấu tạo羣 + 活 + 兒 · quần + hoạt + nhi nghĩa thành phần: quần + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 群活兒 únhuór n. comic dialogue performed by more than three persons