羣測羣防 quần trắc quần phòng Hán Việt: quần trắc quần phòng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 測 (trắc) + 羣 (quần) + 防 (phòng)Hán Việtquần trắc quần phòngCấu tạo羣 + 測 + 羣 + 防 · quần + trắc + quần + phòng nghĩa thành phần: quần + trắc + quần + phòng Nghĩa EngCihui 群測群防 úncèqúnfáng f.e. mobilize the people in earthquake prediction and defense