群牛譬经

quần ngưu thí kinh

Hán Việt: quần ngưu thí kinh

Tổng quan

quần ngưu thí kinh (經名)佛說群牛譬經,一卷,西晉法炬譯。以群牛譬好比丘,以驢譬惡比丘。☸

Cấu tạo: (quần) + (ngưu) + (thí) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần ngưu thí kinh (經名)佛說群牛譬經,一卷,西晉法炬譯。以群牛譬好比丘,以驢譬惡比丘。☸