羣玉山 quần ngọc san Hán Việt: quần ngọc san Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 玉 (ngọc) + 山 (san)Hán Việtquần ngọc sanCấu tạo羣 + 玉 + 山 · quần + ngọc + san nghĩa thành phần: quần + ngọc + san