群众影响 quần chúng ảnh hưởng Hán Việt: quần chúng ảnh hưởng Tổng quan Cấu tạo: 群 (quần) + 众 (chúng) + 影 (ảnh) + 响 (hưởng)Hán Việtquần chúng ảnh hưởngCấu tạo群 + 众 + 影 + 响 · quần + chúng + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: quần + chúng + ảnh + hưởng