群众运动
quần chúng vận động
Hán Việt: quần chúng vận động
Tổng quan
phong trào quần chúng。有廣大人民參加的政治運動或社會運動。
Nghĩa
Việt
- Cihui phong trào quần chúng。有廣大人民參加的政治運動或社會運動。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一群人基於特定訴求以集體行動的方式挑戰或維護現有狀態,通常也稱為社會運動。參見「社會運動」條。