羣而不黨
quần nhi bất đảng
Hán Việt: quần nhi bất đảng · Pinyin: qún ér bù dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 群:合群。与众合群,不结私党。
- Tân Hoa Tự Điển 1.和以处众而不阿私。
- Tân Hoa Tự Điển 群合群。与众合群,不结私党。
Eng
- Cihui 群而不黨 ún'érbùdǎng f.e. be sociable, but not clannish