羣而不黨 quần nhi bất đảng Hán Việt: quần nhi bất đảng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 黨 (đảng)Hán Việtquần nhi bất đảngCấu tạo羣 + 而 + 不 + 黨 · quần + nhi + bất + đảng nghĩa thành phần: quần + nhi + bất + đảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 合群而不結黨營私。《論語.衛靈公》:「君子矜而不爭,群而不黨。」唐.權德輿〈唐丞相太保致仕岐國公杜公墓志銘〉:「公所樞極,喜士容物,群而不黨。」