羣聚的 quần tụ đích Hán Việt: quần tụ đích Tổng quan rất nhiều, vô số, đông vô kể Cấu tạo: 羣 (quần) + 聚 (tụ) + 的 (đích)Hán Việtquần tụ đíchCấu tạo羣 + 聚 + 的 · quần + tụ + đích nghĩa thành phần: quần + tụ + đích Nghĩa ViệtCihui rất nhiều, vô số, đông vô kể