羣防羣治 quần phòng quần trì Hán Việt: quần phòng quần trì Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 防 (phòng) + 羣 (quần) + 治 (trì)Hán Việtquần phòng quần trìCấu tạo羣 + 防 + 羣 + 治 · quần + phòng + quần + trì nghĩa thành phần: quần + phòng + quần + trì Nghĩa EngCihui 群防群治 únfángqúnzhì f.e. mass prevention and mass treatment