義兒軍 yì ér jūn · nghĩa nhi quân Hán Việt: nghĩa nhi quân · Pinyin: yì ér jūn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 兒 (nhi) + 軍 (quân)Pinyinyì ér jūnHán Việtnghĩa nhi quânCấu tạo義 + 兒 + 軍 · nghĩa + nhi + quân nghĩa thành phần: nghĩa + nhi + quân