義塚

yì zhǒng nghĩa trủng

Hán Việt: nghĩa trủng · Pinyin: yì zhǒng

Tổng quan

nghĩa trang dành cho người vô danh | mộ của người nghèo

Cấu tạo: (nghĩa) + (trủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa trang dành cho người vô danh | mộ của người nghèo
  • Cihui nghĩa mộ (phần mộ chôn người chết vô chủ thời xưa.)。舊時埋葬無主尸骨的墳墓。

Eng

  • Cihui 義冢 yìzhǒng n. potter's field (burial ground for strangers and the friendless poor)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

公墓