義刑義殺

yì xíng yì shā nghĩa hình nghĩa sát

Hán Việt: nghĩa hình nghĩa sát · Pinyin: yì xíng yì shā

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (hình) + (nghĩa) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 合法且必要的刑罰與殺戮。《書經.康誥》:「汝陳時臬事,罰蔽殷彞,用其義刑義殺,勿庸以次汝封。」