義務兵

yì wù bīngnghĩa vụ binh

Hán Việt: nghĩa vụ binh · Pinyin: yì wù bīng

Tổng quan

bộ đội phục vụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

按义务兵役制服役的士兵。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

徵兵制度下的兵士。

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa vụ binh: bộ đội phục vụ
  • Biên soạn conscripted army M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵兵制度下的兵士。

Eng

  • Cihui 義務兵 ìwùbīng n. conscripted army M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

義務兵役制 · 义务人 · 义务的 · 义务论 · 義務 · 義務教育 · 义务警员 · 义务兵役制