義務工作者

yì wù gōng zuò zhěnghĩa vụ công tác giả

Hán Việt: nghĩa vụ công tác giả · Pinyin: yì wù gōng zuò zhě

Tổng quan

tình nguyện viên

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên tình nguyện
  • Tần suất từ tình nguyện viên , nhân viên tình nguyện

Eng

  • Cihui volunteer; voluntary worker
  • Tần suất từ volunteer; voluntary worker

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务兵役制 · 作者不详的 · 作者的修改 · 作者的身份 · 義務兵役制 · 義務教育 · 义务警员 · 作者不詳