義務教育

yì wù jiào yù nghĩa vụ giáo dục

Hán Việt: nghĩa vụ giáo dục · Pinyin: yì wù jiào yù

Tổng quan

giáo dục bắt buộc

Cấu tạo: (nghĩa) + (vụ) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục bắt buộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國民應受之教育。凡年滿規定入學年齡的兒童,國家可強迫使其入學,其入學年齡及受教年限各國不同。臺灣現制規定九年,即國民小學六年、國民中學三年。也稱為「強迫教育」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家在法律中规定一定年龄的儿童必须受到的一定程度的教育。

Eng

  • CC-CEDICT compulsory education
  • Cihui compulsory education

ja

  • JMdict compulsory education