義嘴笛 yì zuǐ dí · nghĩa chủy địch Hán Việt: nghĩa chủy địch · Pinyin: yì zuǐ dí Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 嘴 (chủy) + 笛 (địch)Pinyinyì zuǐ díHán Việtnghĩa chủy địchCấu tạo義 + 嘴 + 笛 · nghĩa + chủy + địch nghĩa thành phần: nghĩa + chủy + địch