義師

yì shī nghĩa sư

Hán Việt: nghĩa sư · Pinyin: yì shī

Tổng quan

nghĩa quân

Cấu tạo: (nghĩa) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa quân
  • Cihui nghĩa quân。義軍。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為維護正義而興起的軍隊。《後漢書.卷八四.列女傳.董祀妻傳》:「海內興義師,欲共討不詳。」《三國演義》第五回:「望興義師,共洩公憤;扶持王室,拯救黎民。」也作「義軍」。

Eng

  • Cihui 義師 yìshī n. righteous army M:⁴zhī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

义兵

Từ trái nghĩa

王师