义无碍

nghĩa vô ngại

Hán Việt: nghĩa vô ngại

Tổng quan

nghĩa vô ngại (術語)知諸法之義,了了通達而無滯也。四無礙之一。大乘義章十一曰:「知義無滯,名義無礙。」☸

Cấu tạo: (nghĩa) + (vô) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa vô ngại (術語)知諸法之義,了了通達而無滯也。四無礙之一。大乘義章十一曰:「知義無滯,名義無礙。」☸