義管笙 yì guǎn shēng · nghĩa quản sanh Hán Việt: nghĩa quản sanh · Pinyin: yì guǎn shēng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 管 (quản) + 笙 (sanh)Pinyinyì guǎn shēngHán Việtnghĩa quản sanhCấu tạo義 + 管 + 笙 · nghĩa + quản + sanh nghĩa thành phần: nghĩa + quản + sanh