羯慄底迦 yết lật để già Hán Việt: yết lật để già Tổng quan yết lật để ca (雜名)月名。見迦絺那月條。☸ Cấu tạo: 羯 (yết) + 慄 (lật) + 底 (để) + 迦 (già)Hán Việtyết lật để giàCấu tạo羯 + 慄 + 底 + 迦 · yết + lật + để + già nghĩa thành phần: yết + lật + để + già Nghĩa ViệtCihui yết lật để ca (雜名)月名。見迦絺那月條。☸