羯瑟那自那
yết sắt na tự na
Hán Việt: yết sắt na tự na
Tổng quan
yết sắt na tự na (印相)印象名。譯曰著鹿皮印。見陀羅尼集經四。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui yết sắt na tự na (印相)印象名。譯曰著鹿皮印。見陀羅尼集經四。☸
Hán Việt: yết sắt na tự na
yết sắt na tự na (印相)印象名。譯曰著鹿皮印。見陀羅尼集經四。☸