羯磨文釋

yết ma văn thích

Hán Việt: yết ma văn thích

Tổng quan

(書名)菩薩戒羯磨文釋之略名。☸

Cấu tạo: 羯 (yết) + 磨 (ma) + 文 (văn) + 释 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)菩薩戒羯磨文釋之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

羯磨戒師 · 羯磨金剛 · 羯磨闍梨 · 羯磨陀那 · 羯磨僧 · 羯磨印 · 羯磨曼陀羅 · 羯磨會