羯鞞迦罗 yết bỉ già la Hán Việt: yết bỉ già la Tổng quan yết tì ca la (動物)見迦陵頻伽條。☸ Cấu tạo: 羯 (yết) + 鞞 (bỉ) + 迦 (già) + 罗 (la)Hán Việtyết bỉ già laCấu tạo羯 + 鞞 + 迦 + 罗 · yết + bỉ + già + la nghĩa thành phần: yết + bỉ + già + la Nghĩa ViệtCihui yết tì ca la (動物)見迦陵頻伽條。☸