羹匙兒 canh thi nhi Hán Việt: canh thi nhi Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 匙 (thi) + 兒 (nhi)Hán Việtcanh thi nhiCấu tạo羹 + 匙 + 兒 · canh + thi + nhi nghĩa thành phần: canh + thi + nhi Nghĩa EngCihui 羹匙兒 ēngchír ►See gēngchí