羹頡侯 gēng jié hóu · canh hiệt hầu Hán Việt: canh hiệt hầu · Pinyin: gēng jié hóu Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 頡 (hiệt) + 侯 (hầu)Pinyingēng jié hóuHán Việtcanh hiệt hầuCấu tạo羹 + 頡 + 侯 · canh + hiệt + hầu nghĩa thành phần: canh + hiệt + hầu