羼雜

chàn zá sạn tạp

Hán Việt: sạn tạp · Pinyin: chàn zá

Tổng quan

trộn | phối | hòa loãng | pha tạp | lẫn lộn | tạp chủng

Cấu tạo: (sạn) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộn | phối | hòa loãng | pha tạp | lẫn lộn | tạp chủng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攙雜錯亂。如:「此書內容不純,當有後人羼雜情事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搀杂,混杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搀杂,混杂。

Eng

  • CC-CEDICT to mix|to blend|to dilute|to adulterate|mingled|mongrel
  • Cihui to mix; to blend; to dilute; to adulterate; mingled; mongrel

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搀杂