羽林子 yǔ lín zi · vũ lâm tử Hán Việt: vũ lâm tử · Pinyin: yǔ lín zi Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 林 (lâm) + 子 (tử)Pinyinyǔ lín ziHán Việtvũ lâm tửCấu tạo羽 + 林 + 子 · vũ + lâm + tử nghĩa thành phần: vũ + lâm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹羽林士。Tân Hoa Tự Điển 1.犹羽林士。