羽林軍 yǔ lín jūn · vũ lâm quân Hán Việt: vũ lâm quân · Pinyin: yǔ lín jūn Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 林 (lâm) + 軍 (quân)Pinyinyǔ lín jūnHán Việtvũ lâm quânCấu tạo羽 + 林 + 軍 · vũ + lâm + quân nghĩa thành phần: vũ + lâm + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代禁衛軍的名稱。參見「羽林」條。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa御林军