羽林騎 yǔ lín qí · vũ lâm kị Hán Việt: vũ lâm kị · Pinyin: yǔ lín qí Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 林 (lâm) + 騎 (kị)Pinyinyǔ lín qíHán Việtvũ lâm kịCấu tạo羽 + 林 + 騎 · vũ + lâm + kị nghĩa thành phần: vũ + lâm + kị