羽毛扇 vũ mao phiến Hán Việt: vũ mao phiến Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 扇 (phiến)Hán Việtvũ mao phiếnCấu tạo羽 + 毛 + 扇 · vũ + mao + phiến nghĩa thành phần: vũ + mao + phiến Nghĩa EngCihui 羽毛扇 ǔmáoshàn n. feather fan | ⁷yáo ∼ de the mastermind behind an intrigue M:¹bǎ