羽毛狀
vũ mao trạng
Hán Việt: vũ mao trạng
Tổng quan
tình trạng như lông chim
Nghĩa
Việt
- Cihui tình trạng như lông chim
Eng
- Cihui 羽毛狀 ǔmáozhuàng attr. feather-shaped
Hán Việt: vũ mao trạng
tình trạng như lông chim