羽毛畫 vũ mao họa Hán Việt: vũ mao họa Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 畫 (họa)Hán Việtvũ mao họaCấu tạo羽 + 毛 + 畫 · vũ + mao + họa nghĩa thành phần: vũ + mao + họa Nghĩa EngCihui 羽毛畫 ǔmáohuà n. feather patchwork; feather picture M:¹⁰fú