羽毛症 vũ mao chứng Hán Việt: vũ mao chứng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 症 (chứng)Hán Việtvũ mao chứngCấu tạo羽 + 毛 + 症 · vũ + mao + chứng nghĩa thành phần: vũ + mao + chứng