羽毛礦 vũ mao quáng Hán Việt: vũ mao quáng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 礦 (quáng)Hán Việtvũ mao quángCấu tạo羽 + 毛 + 礦 · vũ + mao + quáng nghĩa thành phần: vũ + mao + quáng